VĐQG Scotland Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Falkirk
1 - 2 H1 1-1
Đội khách Rangers
Ngày 02:00 · 03/09
Sân đấu Falkirk Stadium · Falkirk
Trọng tài S. McLean
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Falkirk Stadium · Falkirk
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài S. McLean

Bảng xếp hạng · 2026

10 Falkirk 2 trận 1 điểm
9 Rangers 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Scotland Falkirk 1 - 2 Rangers
VĐQG Scotland Falkirk 2 - 5 Rangers
VĐQG Scotland Falkirk 3 - 6 Rangers
VĐQG Scotland Rangers 0 - 0 Falkirk
VĐQG Scotland Falkirk 1 - 1 Rangers
Lawrence Shankland Normal Goal · Kiến tạo: Djeidi Gassama Rangers
Kosta Nedeljkovic Own Goal Falkirk
Ethan Ross Yellow Card Falkirk
Calvin Fodrey Substitution 1 · Kiến tạo: Aodhan Doherty Falkirk
Kosta Nedeljkovic Substitution 1 · Kiến tạo: Ross McCrorie Rangers
Cameron Devlin Substitution 2 · Kiến tạo: Tochi Chukwuani Rangers
Brad Spencer Yellow Card Falkirk
Jacob Murrell Substitution 2 · Kiến tạo: Ross Maclver Falkirk
Olwethu Makhanya Yellow Card Rangers
Brad Spencer Substitution 3 · Kiến tạo: Deniss Meļņiks Falkirk
Ethan Ross Substitution 4 · Kiến tạo: Ben Parkinson Falkirk
Lawrence Shankland Normal Goal · Kiến tạo: Ross McCrorie Rangers
Min-su Kim Substitution 3 · Kiến tạo: Bojan Miovski Rangers
Findlay Curtis Substitution 4 · Kiến tạo: Daisuke Yokota Rangers
Lawrence Shankland Substitution 5 · Kiến tạo: Ben Godfrey Rangers

Falkirk

4-2-3-1

Huấn luyện viên J. McGlynn

Đội hình xuất phát

  • 19 S. Bain G
  • 22 R. Strain D
  • 15 L. Neilson D
  • 5 L. Henderson D
  • 3 L. McCann D
  • 16 Finley Frank Barbrook M
  • 8 B. Spencer M
  • 23 E. Ross M
  • 28 B. Krauhaus M
  • 99 C. Fodrey M
  • 24 J. Murrell F

Cầu thủ dự bị

  • 17 S. Tanser D
  • 6 C. Donaldson D
  • 47 A. Doherty F
  • 20 C. Allan D
  • 1 N. Hogarth G
  • 9 R. MacIver F
  • 4 J. McMillan D
  • 21 D. Meļņiks M
  • 7 Ben Parkinson F

Rangers

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. McInnes

Đội hình xuất phát

  • 1 I. Pandur G
  • 18 K. Nedeljković D
  • 37 E. Fernandez D
  • 24 O. Makhanya D
  • 29 J. Penrice D
  • 43 N. Raskin M
  • 14 C. Devlin M
  • 52 Findlay Curtis M
  • 10 Minsu Kim M
  • 23 D. Gassama M
  • 7 L. Shankland F

Cầu thủ dự bị

  • 22 V. Dragojević M
  • 4 B. Godfrey D
  • 31 L. Kelly G
  • 45 R. McCausland M
  • 2 R. McCrorie D
  • 28 B. Miovski F
  • 20 R. Naderi F
  • 42 T. Chukwuani M
  • 17 D. Yokota M
Falkirk
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Rangers
300 Chuyền chính xác 338
7 Sút trong vòng cấm 13
5 Sút ngoài vòng cấm 3
4 Sút bị chặn 3
16 Free Kicks 12
5 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 5
3 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 1
390 Tổng đường chuyền 426
12 Tổng cú sút 16
2 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 6
12 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
VĐQG Scotland Bet365
Cả trận Hiệp một
Falkirk Rangers

1X2

1 5.5 X 4.33 2 1.57

AH

H +0.75 2.08 A -0.75 1.11

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.3

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 5.5 X 2.4 2 2.05

AH

H +0.75 1.48 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 8.5 1-0 17 0-2 8.5 1-1 8 2-0 29 0-3 12 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 21 1-3 12 2-2 15 3-1 41 4-0 151 0-5 41 1-4 21 2-3 21 3-2 41 4-1 81 0-6 81 1-5 41 2-4 41 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 201 1-6 81 2-5 67 3-4 67 4-3 126 5-2 301 1-7 201 2-6 126 3-5 126 4-4 201 5-3 451 2-7 351 3-6 301 4-5 401

Falkirk 20 cầu thủ

S. Tanser 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Parkinson 7 · F
Số phút 12 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Meļņiks 21 · M
Số phút 12 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McMillan 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. MacIver 9 · F
Số phút 20 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hogarth 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Allan 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Doherty 47 · F
Số phút 36 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Donaldson 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bain 19 · G
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Strain 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Neilson 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Henderson 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. McCann 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finley Frank Barbrook 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Spencer 8 · M
Số phút 78 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Fodrey 99 · M
Số phút 54 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.64
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Krauhaus 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ross 23 · M
Số phút 78 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Murrell 24 · F
Số phút 70 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.18
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rangers 20 cầu thủ

D. Yokota 17 · M
Số phút 10 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Chukwuani 42 · M
Số phút 31 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Dragojević 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Godfrey 4 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kelly 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. McCausland 45 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. McCrorie 2 · D
Số phút 31 Điểm số 6.57 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Miovski 28 · F
Số phút 10 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Naderi 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Pandur 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nedeljković 18 · D
Số phút 59 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Fernandez 37 · D
Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Makhanya 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Penrice 29 · D
Số phút 90 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Raskin 43 · M
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Devlin 14 · M
Số phút 59 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Findlay Curtis 52 · M
Số phút 80 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Minsu Kim 10 · M
Số phút 80 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.21
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Gassama 23 · M
Số phút 90 Điểm số 7.68 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.68
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Shankland 7 · F
Số phút 89 Điểm số 9.04 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
9.04
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0